| MOQ: | 1 bộ |
| Giá cả: | $30.00 - $50.00/sets |
| standard packaging: | Bao bì bằng thùng carton hoặc hộp gỗ |
| Delivery period: | 5-10 ngày làm việc |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/P,T/T,Western Union |
| Supply Capacity: | 100 Set/Set mỗi tháng |
| MODEL | C9 |
|---|---|
| ITEMS | chốt piston |
| PART NO. | 166-3648 |
| PACKING | Thùng carton/thùng gỗ |
| MOQ | 1 bộ |
| SHIPPING | Bằng đường hàng không, Đường biển, Chuyển phát nhanh (DHL, FedEx, UPS, TNT, EMS) |
| DELIVERY TIME | 3-10 ngày sau khi nhận được thanh toán |
| ENGINE | ||||
|---|---|---|---|---|
| 320C | C15 | 3306 | C6.6 | C7.1 |
| 320D | C13 | 3044 | C4.4 | C7 |
| 3126 | C18 | 3024 | C4.2 | C9 |
| 3304 | C12 | 3066 | C9.3 | |
Đóng gói: Gói carton thông thường
Vận chuyển: chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không hoặc đường biển, hoặc khác
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá