| MOQ: | 1 Set |
| Giá cả: | $200.00 - $400.00/sets |
| standard packaging: | wooden case packing |
| Delivery period: | 5-10 work days |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/P,T/T,Western Union |
| Supply Capacity: | 1000 Set/Sets per Month |
|
Phụ tùng Trục cam C6.6 chất lượng cao 336-7516 347-1132 Dành cho Động cơ Cat C7.1 C6.6 3066
|
|
| MODEL | C6.6 |
| ITEMS | Trục cam |
| PART NO. | 336-7516 |
| PACKING | hộp gỗ |
| MOQ | 1 bộ |
| SHIPPING | Bằng đường hàng không, Đường biển, Chuyển phát nhanh (DHL, FedEx, UPS, TNT, EMS) |
| DELIVERY TIME | 3-10 ngày sau khi nhận được thanh toán |
| ENGINE | ||||
| 3054C | 3126 | 3304 | 3306 | 3406 |
| C6.6 | C7.1 | C7 | C9.3 | C9 |
| C-9 | C13 | C15 | C18 | S4K |
| S6K | ||||
Đóng gói: Gói carton thông thường
Vận chuyển: chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không hoặc đường biển, hoặc khác
| MOQ: | 1 Set |
| Giá cả: | $200.00 - $400.00/sets |
| standard packaging: | wooden case packing |
| Delivery period: | 5-10 work days |
| phương thức thanh toán: | L/C,D/P,T/T,Western Union |
| Supply Capacity: | 1000 Set/Sets per Month |
|
Phụ tùng Trục cam C6.6 chất lượng cao 336-7516 347-1132 Dành cho Động cơ Cat C7.1 C6.6 3066
|
|
| MODEL | C6.6 |
| ITEMS | Trục cam |
| PART NO. | 336-7516 |
| PACKING | hộp gỗ |
| MOQ | 1 bộ |
| SHIPPING | Bằng đường hàng không, Đường biển, Chuyển phát nhanh (DHL, FedEx, UPS, TNT, EMS) |
| DELIVERY TIME | 3-10 ngày sau khi nhận được thanh toán |
| ENGINE | ||||
| 3054C | 3126 | 3304 | 3306 | 3406 |
| C6.6 | C7.1 | C7 | C9.3 | C9 |
| C-9 | C13 | C15 | C18 | S4K |
| S6K | ||||
Đóng gói: Gói carton thông thường
Vận chuyển: chuyển phát nhanh, bằng đường hàng không hoặc đường biển, hoặc khác